Chi phí một tháng
Lấy một khoảng giá thuê rồi cộng ba hoá đơn luôn tới đều. Đây là những con số dumaguete.uk công bố; không có gì ở đây là phỏng đoán.
Tiền thuê cộng ba hoá đơn
| Nếu bạn thuê | Tiền thuê (₱) | Hoá đơn (₱) | Một tháng (₱) | Một tháng (~€) |
|---|---|---|---|---|
| Một phòng trong nhà ở chung | 3.000–6.000 | 3.200–9.600 | 6.200–15.600 | 88–220 |
| Một studio có điều hoà | 6.000–12.000 | 3.200–9.600 | 9.200–21.600 | 130–305 |
| Một căn hộ một phòng ngủ | 8.000–18.000 | 3.200–9.600 | 11.200–27.600 | 158–390 |
| Một căn nhà hai hoặc ba phòng ngủ | 15.000–40.000 | 3.200–9.600 | 18.200–49.600 | 257–700 |
Cột hoá đơn là điện (₱1.500–₱6.000), nước (₱200–₱600) và internet (₱1.500–₱3.000) cộng lại. Đầu thấp giả định bật điều hoà ít; đầu cao giả định bật nhiều.
Những gì bạn trả một lần, lúc đầu
- Hai tháng cọc cộng một tháng trả trước — có thể thương lượng, nhất là với người nước ngoài.
- Với một căn hộ ₱10.000 thì đó là ₱30.000 (~€424) trước khi bạn có chìa khoá.
- Một chiếc xe đạp thay cho xe máy: ₱6.900 để mua (~€97), hoặc ₱3.500 một tuần để thuê (~€49).
Những con số không được công bố
Tiền ăn và tiền đi lại tại địa phương không được công bố thành ngân sách, và website này sẽ không bày ra. Thứ có thay vào đó thì tốt hơn: 305 chỗ ăn đã kiểm chứng và 58 địa điểm đi lại trong danh bạ, cùng một diễn đàn nơi người dân cho biết giá hôm nay.
Số tiền peso là giá thật. Số tiền euro chỉ để tham khảo, quy đổi theo tỷ giá ₱70,8 = €1 ngày 16 tháng 10 năm 2026.